| 1 | Tổng quan | Số lượt vào tạo mới CV trên tool 2.0 | Desktop web, Mobile web; Mẫu CV, thời gian | Cao | | Đánh giá mức độ sử dụng tool CV Builder 2.0 Phối hợp cùng số liệu tỷ lệ tạo mới thành công => Đánh giá tool CV 2.0 đã sẵn sàng thay thế hoàn toàn tool 1.0 hay chưa | create_cv | { t_i: "70", } |
| 2 | | Số lượt vào sửa CV trên tool 2.0 | Desktop web, Mobile web; Mẫu CV, thời gian | Trung bình | | Đánh giá mức độ sử dụng tool cv Builder 2.0 | edit_cv | { t_i: "70", } |
| 3 | | Tỷ lệ tạo mới thành công CV trên tool 2.0 | Desktop web, Mobile web; Mẫu CV, thời gian | Cao | | Đánh giá performance của tool CV Builder 2.0 đã đủ để thay thế hẳn cho tool CV Buider 1.0 chưa, hay cần tiếp tục cải thiện, tối ưu | create_cv_success | { t_i: "70", } |
| 4 | | Thời gian hoàn thành 1 lượt tạo mới CV trên tool 2.0 | Desktop web, Mobile web; Mẫu CV, thời gian, Tạo thành công, Tạo không thành công | Trung bình | | Phân tích mối quan hệ tương quan giữa thời gian cần thiết để hoàn thành một CV với tỷ lệ hoàn thành CV thành công | time_created_cv_success (s) | { t_i: "70", t_s: "so giay tao thanh cong"} |
| 5 | Chi tiết | Số lượt xem trước CV | thời gian | Cao | | Theo dõi mức độ sử dụng của user đối với từng button/tính năng trên TopCV để: - Verify kết quả khảo sát trước đó về nhu cầu của ứng viên với tool CV - Tối ưu, phân bổ lại real estate cho các chức năng được sử dụng phổ biến - Loại bỏ các chức năng không cần thiết, user không sử dụng | preview_cv | |
| 6 | | Số lượt tải xuống CV | thời gian | Cao | | | download_cv | |
| 7 | | Số lượt đổi ngôn ngữ CV | thời gian | Trung bình | | | change_language | |
| 8 | | Số lượt đổi font chữ Global | thời gian | Trung bình | | | change_font_global | |
| 9 | | Số lượt đổi màu sắc global | thời gian | Trung bình | | | change_color_global | |
| 10 | | Số lượt đổi khoảng cách dòng global | thời gian | Trung bình | | | change_line_height_global | |
| 11 | | Số lượt đổi hình nền | thời gian | Cao | Click vào option | | change_background_global | |
| 12 | | Số lượt đổi mẫu CV | thời gian | Cao | Click chọn vào 1 mẫu trong danh sách Mẫu CV | | change_template | |
| 13 | | Số lượt click vào textlink xem thêm/thu nhỏ ở Modal gợi ý | Thời gian | Cao | | | show_more_suggest | |
| 14 | | Số lượt click vào link hướng dẫn chi tiết ở Modal Gợi ý viết CV | Thời gian | Trung bình | | | link_suggest_cv | |
| 15 | | Số lượt Thêm mục từ Menu bên trái | thời gian, Mục được thêm | Cao | Kéo mục ở Menu trái vào CV | | add_block | { b: "CVB-LeftMenu", b_n: 'tên block thêm',} |
| 16 | | Số lượt click vào Mục đã sử dụng ở Modal Thêm mục bên trái | Thời gian | Trung bình | | | block_use | |
| 17 | | Số lượt Thêm ảnh/Thay ảnh | thời gian | Trung bình | | | change_avatar | |
| 18 | | Số lượt căn lề ảnh | thời gian | Trung bình | | | margin_avatar | |
| 19 | | Số lượt xoá ảnh | thời gian | Trung bình | | | delete_avatar | |
| 20 | | Số lượt resize ảnh | thời gian | Cao | | | resize_avatar | |
| 21 | | Số lượt đổi icon | thời gian | Cao | | | change_icon | |
| 22 | | Số lượt đổi màu icon | thời gian | Cao | | | change_color_icon | |
| 23 | | Số lượt đổi font chữ Text đơn dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đơn dòng | | change_font_text_single | |
| 24 | | Số lượt đổi font size text đơn dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đơn dòng | | change_size_text_single | |
| 25 | | Số lượt B text đơn dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đơn dòng | | bold_text_single | |
| 26 | | Số lượt U text đơn dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đơn dòng | | underline_text_single | |
| 27 | | Số lượt I text đơn dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đơn dòng | | italic_text_single | |
| 28 | | Số lượt đổi màu sắc text đơn dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đơn dòng | | change_color_text_single | |
| 29 | | Số lượt set khoảng cách dòng text đơn dòng | thời gian | Cao | Thao tác trên tool bar text đơn dòng | | line_height_text_single | |
| 30 | | Số lượt đổi font chữ Text đa dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | change_font_text | |
| 31 | | Số lượt đổi font size text đa dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | change_size_text | |
| 32 | | Số lượt B text đa dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | bold_text | |
| 33 | | Số lượt U text đa dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | underline_text | |
| 34 | | Số lượt I text đa dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | italic_text | |
| 35 | | Số lượt đổi màu sắc text đa dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | change_color_text | |
| 36 | | Số lượt set khoảng cách dòng text đa dòng | thời gian | Cao | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | line_height_text | |
| 37 | | Số lượt căn lề text đa dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | align_text | |
| 38 | | Số lượt set bullet text đa dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | bullet_text | |
| 39 | | Số lượt set Numbering text đa dòng | thời gian | Trung bình | Thao tác trên tool bar text đa dòng | | ordered_text | |
| 40 | | Số lượt di chuyển tiểu mục lên xuông | thời gian | Trung bình | | | move_up_down_block_child | |
| 41 | | Số lượt nhân bản tiểu mục | thời gian | Trung bình | | | duplicate_block_child | |
| 42 | | Số lượt đổi khoảng cách lề tiểu mục | thời gian | Cao | | | change_padding_block_child | |
| 43 | | Số lượt xoá tiểu mục | thời gian | Trung bình | | | remove_block_child | |
| 44 | | Số lượt ẩn tiểu mục thông tin liên lạc | thời gian | Trung bình | | | hidden_profile_item | |
| 45 | | Số lượt di chuyển mục lên xuống | thời gian | Trung bình | | | move_up_down_block | |
| 46 | | Số lượt di chuyển mục sang trái phải | thời gian | Cao | | | move_left_right_block | |
| 47 | | Số lượt thêm mới tiểu mục | thời gian | Trung bình | | | add_children_block | |
| 48 | | Số lượt đổi khoảng cách lề mục | thời gian | Cao | | | change_padding_block | |
| 49 | | Số lượt cài đặt hiển thị thông tin cá nhân | thời gian | Trung bình | Chỉ áp dụng với mục Thông tin cá nhân | | setting_profile_block | |
| 50 | | Số lượt xoá mục | thời gian, Mục được xoá | Trung bình | | | remove_block | |
| 51 | | Số lượt click thêm mục từ hover button | thời gian | Cao | | | add_block | { b: "CVB-Below-Block", } |
| 52 | | Số lượt click thêm mục từ toolbar | thời gian | Cao | | | add_block | { b: "CVB-Button-Toolbar", } |
| 53 | | Số lượt thêm mục từ Modal Thêm mục | thời gian | Cao | bao gồm cả double click và Click chọn + Thêm mục | | add_block | { b: "CVB-Modal-Add-Block", } |
| 54 | | Số lượt đổi khoảng cách lề Cột | thời gian | Cao | | | change_padding_column | |
| 55 | | Số lượt đổi màu nền Cột | thời gian | Cao | | | change_background_column | |
| 56 | | Số lượt di chuyển hàng lên xuống | thời gian | Cao | | | move_up_down_section | |
| 57 | | Số lượt đổi khoảng cách lề hàng | thời gian | Cao | | | change_padding_section | |
| 58 | | Số lượt click button đổi bố cục hàng | thời gian | Cao | | | switch_layout_section | |
| 59 | | Số lượt click chọn bố cục trên Modal Đổi bố cục | thời gian | Cao | Bao gồm cả double click và click Chọn + Chọn bố cục | | change_layout_modal | |
| 60 | | Số lượt xoá hàng | thời gian | Cao | | | remove_section | |
| 61 | | Số lượt click Button Thêm hàng | thời gian | Cao | | | add_section | |
| 62 | | Số lượt click button Mục trong Menu phải | thời gian | Cao | | | button_block_toolbar | |
| 63 | | Số lượt click button Cột trong Menu phải | thời gian | Cao | | | button_column_toolbar | |
| 64 | | Số lượt click button Hàng trong Menu phải | thời gian | Cao | | | button_section_toolbar | |
| 65 | | Số lượt click button Đánh giá tính hữu ích của nội dung gợi ý viết CV | Thời gian tạo đánh giá Mục được đánh giá Kết quả đánh giá User tạo đánh giá | Cao | | | evaluate_suggest_cv_helpful | { "b": "tên block được đánh giá" } |
| | | | | | | evaluate_suggest_cv_un_helpful | { "b": "tên block được đánh giá" } |
| 66 | | Số lượt đổi data sample | Thời gian Mục được chọn | Cao | | | change_data_sample | { "t_i": "Id data sample" } |
| 67 | | Số lượt undo bằng hotkey | Thời gian Mục được chọn | Cao | | | hotkey_undo | |
| 68 | | Số lượt redo bằng hotkey | Thời gian Mục được chọn | Cao | | | hotkey_redo | |
| 69 | | Số lượt click vào việc làm trong tab gợi ý việc làm | Thời gian | Trung bình | | | click_suggest_job | |
| 70 | | Số lượt click vào button Xem chi tiết trong Menu Thư viện CV theo ngành nghề trong CV Builder | Thời gian | Trung bình | | | click_view_detail_cv_sample | |
| 71 | | Số lượt click vào Menu Việc làm phù hợp ở bên trái | Thời gian | Trung bình | | | click_menu_job_suggest | |