Active Customer
Định nghĩa
- User có sử dụng app HappyTime
Trigger
- Event được trigger khi user đăng nhập vào app, chọn workspace và chuyển sang được màn home
Schema
Host
Request body
| Key | Type | Desc |
| a_v | string | App version |
| c_id | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| d_i | string | Device id |
| f_p | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| h | number | Device height |
| w | number | Device width |
| host | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| id | string | phân biệt app với web ("happytime_app") |
| ip | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| o | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| oth | object | Các thông tin về user và employee |
| p_f | string | device platform (android/ios) |
| p_n | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| q | object | Không dùng, truyền object rỗng ({}) lên |
| referer | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| src | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| tab_id | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| ts | number | timestamp hiện tại |
| type | string | action type ("open_app") |
| u_e | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| u_id | string | user id |
| u_n | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
| u_p | string | Không dùng, truyền rỗng ("") lên |
Schema Các thông tin về user và employee
| Key | Type | Desc |
| e_id | number | employee id |
| e_n | string | employee name |
| e_p | string | employee phone |
| e_p_e | string | employee personal email |
| ws_i | number | workspace id |